21-09-2026VNINDEX1811.04
-4.62-0.25% HNXIndex274.84
-0.45-0.16% UPCOM126.97
0.570.45% VN301957.41
-6.76-0.34% VN1001857.88
-3.01-0.16% HNX30451.85
0.850.19% VNXALL2876.85
-3.39-0.12% VNX503246.58
-1.38-0.04% VNMID1897.4
7.430.39% VNSML1232.63
-0.16-0.01% Điều chỉnh biểu lãi suất giao dịch ký quỹ, phí ứng trước và sản phẩm chuyên biệt
0
0