imageimage

: 30/01/2023

8.14

0.12 (1.5%)

210,000,000

()

1,709

EPS ()

-422

BVPS ()

9,804

P/E ()

-19

P/B ()

0.82

28.55 | 6.61

221,341

1.53

(%)(*)

35

ROA (%)

-2.77

ROE (%)

-6.17

EV/EBIT ()

41.74

EV/EBITDA ()

35.75

(*) Năm 2021: bằng cổ phiếu

- Dữ liệu BCTC hợp nhất Quý 3 năm 2022.

- SLCP, EPS, BVPS theo Giấy phép điều chỉnh số 104/GPĐC-UBCK ngày 26/10/2022.

- Nguồn: Rồng Việt tổng hợp, Vietstock/CafeF

|