13-03-2026VNINDEX1708.46
-1.15-0.07% HNXIndex247.15
-0.70-0.28% UPCOM125.16
1.311.06% VN301865.67
5.870.32% VN1001781.2
4.760.27% HNX30531.8
-0.90-0.17% VNXALL2778.05
7.290.26% VNX503099.23
9.080.29% VNMID2171.96
2.800.13% VNSML1417.59
0.990.07% Thông báo về việc Điều chỉnh biểu lãi suất giao dịch ký quỹ, phí ứng trước và các sản phẩm chuyên biệt.
0
0