28-04-2026VNINDEX1884.58
31.291.69% HNXIndex251.67
-0.28-0.11% UPCOM127.71
0.170.13% VN302038.33
26.911.34% VN1001955.55
24.881.29% HNX30527.33
0.070.01% VNXALL3040.75
37.641.25% VNX503419.44
46.931.39% VNMID2197.06
-9.38-0.43% VNSML1407.13
-1.56-0.11% Thông báo về việc Điều chỉnh biểu lãi suất giao dịch ký quỹ, phí ứng trước và các sản phẩm chuyên biệt.
137
26