21-09-2026VNINDEX1810.3
-5.36-0.30% HNXIndex274.46
-0.83-0.30% UPCOM126.84
0.440.35% VN301956.07
-8.10-0.41% VN1001855.45
-5.44-0.29% HNX30451.19
0.190.04% VNXALL2873.15
-7.09-0.25% VNX503243.27
-4.69-0.14% VNMID1891.59
1.620.09% VNSML1232.19
-0.60-0.05% Điều chỉnh biểu lãi suất giao dịch ký quỹ, phí ứng trước và sản phẩm chuyên biệt
7
6