Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 202.76 | 221.98 | 469.94 | 181.00 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | (36.04) | 15.71 | 325.85 | (17.45) |
| Lợi nhuận trước thuế | (36.04) | 15.74 | 325.85 | (17.44) |
| Lợi nhuận sau thuế | (29.49) | 10.09 | 264.26 | (11.19) |
Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 7,868.51 | 8,121.45 | 7,732.97 | 6,856.33 |
| Tài sản ngắn hạn | 6,417.24 | 6,925.80 | 6,530.50 | 5,746.62 |
| Tài sản dài hạn | 1,451.27 | 1,195.65 | 1,202.47 | 1,109.71 |
| Vốn chủ sở hữu | 3,029.07 | 3,099.13 | 3,154.26 | 2,834.20 |
| Vốn điều lệ | 2,720.00 | 2,720.00 | 2,720.00 | 2,430.00 |
| Nội dung | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản | 81.56% | 85.28% | 84.45% | 83.81% |
| Tài sản dài hạn/Tổng tài sản | 18.44% | 14.72% | 15.55% | 16.19% |
| Nợ phải trả/Tổng tài sản | 61.50% | 61.84% | 59.21% | 58.66% |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | 38.50% | 38.16% | 40.79% | 41.34% |
| Nội dung | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần | (14.54%) | 4.55% | 56.23% | (6.18%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân | (0.37%) | 0.14% | 3.75% | (0.39%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân | (0.96%) | 0.32% | 8.83% | (0.17%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân | (1.08%) | 0.37% | 10.26% | (0.46%) |
| Nội dung | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn tài chính | 350.80% | 439.68% | 398.26% | 497.54% |
| Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu | 159.77% | 162.06% | 145.16% | 141.91% |
| Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn | 75.29% | 72.17% | 69.25% | 69.63% |
| Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản | 0.71% | 0.76% | 0.84% | 1.01% |